EN VI
Vì sao chọn Cơn Bão Số ?

GIẢI PHÁP NGHE NHÌN TOÀN DIỆN

Vì sao chọn Cơn Bão Số ?

Máy chiếu 4K Sony VPL - VW320ES

Máy chiếu 4K Sony VPL - VW320ES

  • Thương hiệu: Nhật
  • Sản xuất: Nhật
  • Công nghệ: SXRD panel
  • Độ phân giải: 4K
  • Độ sáng: 1500 Lumens
  • BH 24 tháng thân máy, 6 tháng hoặc 500h cho bóng đèn
  • Thương hiệu: Nhật
  • Sản xuất: Nhật
  • Công nghệ: SXRD panel
  • Độ phân giải: 4K
  • Độ sáng: 1500 Lumens
  • BH 24 tháng thân máy, 6 tháng hoặc 500h cho bóng đèn
  • Thương hiệu: Nhật
  • Sản xuất: Nhật
  • Công nghệ: SXRD panel
  • Độ phân giải: 4K
  • Độ sáng: 1500 Lumens
  • BH 24 tháng thân máy, 6 tháng hoặc 500h cho bóng đèn
218,000,000 Đơn vị tính: Cái

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

218,000,000
Đơn vị tính: Cái

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

218,000,000
Đơn vị tính: Cái

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

Video
Thông số kỹ thuật
Display System 4K SXRD panel, projection system
Size of effective display area 0.74” x 3
Number of pixels 26,542,080 (4096 x 2160 x 3) pixels
Focus Powered
Zoom Powered (Approx. x2.06)
Lens shift Powered 
Vertical: +85% -80% Horizontal: +/-31%
Light source High-pressure mercury lamp, 225 W type
Recommended lamp replacement time 6000 H (Lamp mode: Low)
Filter replacement cycle (Max.) Same time as the lamp replacement is recommended
Screen size 60” to 300” (1,524 mm to 7,620 mm)
Light output 1500 lm (Lamp mode: High) *2
Colour light output 1500 lm (Lamp mode: High) *2
Dynamic contrast NA
Horizontal 19 kHz to 72 kHz
Vertical 48 Hz to 92 Hz
Computer signal input Maximum display resolution: 1920 x 1080 dots (HDMI Input only)
Video signal input 480/60p, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i, 1080/60p, 1080/50p, 1080/24p, 3840 x 2160/24p, 3840 x 2160/25p, 3840 x 2160/30p, 3840 x 2160/50p*3, 3840 x 2160/60p*3, 4096 x 2160/24p, 4096 x 2160/25p, 4096 x 2160/30p, 4096 x 2160/50p*3, 4096 x 2160/60p*3
OSD language 17-languages (English, Dutch, French, Italian, German, Spanish, Portuguese, Russian, Swedish, Norwegian, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Thai, Arabic, Polish)
HDMI1 / HDMI2 Digital (RGB/Y Pb/Cb Pr/Cr)
Trigger Minijack, DC 12 V Max. 100 mA
Remote RS-232C, D-sub 9-pin (female)
LAN RJ45, 10Base-T/100BASE-TX
IR IN Mini Jack
Acoustic noise 26 dB
Operating temperature / Operating humidity 5°C to 35°C (41°F to 95°F) / 35% to 85% (no condensation)
Storage temperature / Storage humidity -20°C to +60°C (-4°F to +140°F) / 10% to 90% (no condensation)
Power requirements AC 100 V to 240 V, 3.5 A to 1.5 A, 50/60Hz
AC 100 V to 120 V Max 350 W
AC 220 V to 240 V Max 350 W
AC 100 V to 120 V 0.3 W (when “Standby mode” is set to “Low”)
AC 220 V to 240 V 0.3 W (when “Standby mode” is set to “Low”)
AC 100 V to 120 V 1.0 W (LAN) (when "Standby Mode" is set to "Standard")
AC 220 V to 240 V 1.0 W (LAN) (when "Standby Mode" is set to "Standard")
Standby Mode / Networked Standby Mode Activated After about 10 Minutes
Dimensions (W x H x D) (without protrusions) 495.6 x 195.3 x 463.6 mm 
19 1/2 x 7 11/16 x 18 1/4 inches
Mass Approx. 14 kg / 31 lb
Supplied accessories RM-PJ28 Remote Commander (1) 
Size AA (R6) Manganese Batteries (2) 
Lens Cap (1) 
AC Power Cord (1) 
Operating Instructions (CD-ROM) (1) 
Quick Reference Manual (1)
Replacement lamp LMP-H220
*1 The figures are expected maintenance time and not guaranteed. They will depend on the environment or how the projector is used.
*2 The values are estimate.
*3 YCbCr 4:2:0 / 8 bit
*4 HDMI Input2 is compatible with HDCP 2.2.
Tư vấn bán hàng: 0906.845.728 Mr Hòa
Tư vấn bán hàng:
0906.845.728 Mr Hòa