EN VI
Vì sao chọn Cơn Bão Số ?

GIẢI PHÁP NGHE NHÌN TOÀN DIỆN

Vì sao chọn Cơn Bão Số ?

Máy chiếu Panasonic PT-LW330

Máy chiếu Panasonic PT-LW330

  • Thương hiệu: Nhật
  • Sản xuất: Nhật
  • Công nghệ: LCD
  • Độ phân giải: 1280 x 800
  • Độ sáng: 3300 Lumens
  • Độ tương phản: 10.000:1
  • BH 24 tháng thân máy, 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn
  • Thương hiệu: Nhật
  • Sản xuất: Nhật
  • Công nghệ: LCD
  • Độ phân giải: 1280 x 800
  • Độ sáng: 3300 Lumens
  • Độ tương phản: 10.000:1
  • BH 24 tháng thân máy, 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn
  • Thương hiệu: Nhật
  • Sản xuất: Nhật
  • Công nghệ: LCD
  • Độ phân giải: 1280 x 800
  • Độ sáng: 3300 Lumens
  • Độ tương phản: 10.000:1
  • BH 24 tháng thân máy, 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn
18,550,000 Đơn vị tính: Cái

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

18,550,000
Đơn vị tính: Cái

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

18,550,000
Đơn vị tính: Cái

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

Thông số kỹ thuật
Power supply 100-240 V AC, 50/60 Hz
Power consumption 300 W
(0.5 W when STANDBY MODE set to ECO,*1 6 W when STANDBY MODE set to Normal.)
LCD panel Panel size 15.0 mm (0.59 in) diagonal (16:10 aspect ratio)
Display method Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)
Pixels 1,024,000 (1,280 x 800) x 3, total of 3,072,000 pixels
Lens 1.2x manual zoom (throw ratio: 1.48-1.78:1),
manual focus, F=1.6-1.76, f=19.16-23.02 mm
Lamp 230 W x 1,
lamp replacement cycle (lamp control: Normal/Eco1/Eco2): 5,000 hours/6,000 hours/8,000 hours*2
Screen size (diagonal) 0.76-7.62 m (30-300 in), 16:10 aspect ratio
Brightness*3
(Lamp control: Normal)
3,300 lm
Center-to-corner uniformity*3 80 %
Contrast*3 10,000:1 (full on/off)
(RGB signal input, Lamp control: Normal, Color mode: Dynamic, Iris: On)
Resolution 1,280 x 800 pixels*4
Scanning frequency HDMI IN fH: 15-91 kHz, fV: 50-85 Hz, dot clock: 25 MHz-162 MHz
RGB fH: 15-91 kHz, fV: 50-85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower
YPBPR(YCBCR) fH: 15.75 kHz, fV: 59.94 Hz [480i (525i)]
fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [576i (625i)]
fH: 45.00 kHz, fV: 60 Hz [720 (750)/60p]
fH: 33.75 kHz, fV: 60 Hz [1080 (1125)/60i]
fH: 28.13 kHz, fV: 25 Hz [1080 (1125)/25p]
fH: 27.00 kHz, fV: 48 Hz [1080 (1125)/24sF]
fH: 67.50 kHz, fV: 60 Hz [1080 (1125)/60p]
fH: 31.47 kHz, fV: 59.94 Hz [480p (525p)]
fH: 31.25 kHz, fV: 50 Hz [576p (625p)]
fH: 37.50 kHz, fV: 50 Hz [720 (750)/50p]
fH: 28.13 kHz, fV: 50 Hz [1080 (1125)/50i]
fH: 27.00 kHz, fV: 24 Hz [1080 (1125)/24p]
fH: 33.75 kHz, fV: 30 Hz [1080 (1125)/30p]
fH: 56.25 kHz, fV: 50 Hz [1080 (1125)/50p]
Video/S-Video fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60],
fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]
Optical axis shift 13:1 (fixed)
Keystone correction range Vertical ±30°
Horizontal ±15°
Installation Ceiling/floor, front/rear
Terminals HDMI IN HDMI 19-pin x 1 (compatible with HDCP, Deep Color)
480i*5, 480p, 576i*5, 576p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i,
1080/25p, 1080/24p, 1080/24sF, 1080/30p,
1080/60p, 1080/50p, VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200),*6
audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)
COMPUTER 1 IN D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR /S-VIDEO x 1)
(The D-Sub/S-VIDEO conversion cable ET-ADSV is required for inputting S-VIDEO signals.)
COMPUTER 2 IN/
MONITOR OUT
D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB x 1), (input/output selectable using on-screen menu)
VIDEO IN Pin jack x 1 (Composite VIDEO)
AUDIO 1 IN M3 x 1 (L-R x 1)
AUDIO 2 IN Pin jack x 2 (L, R x 1)
AUDIO OUT M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable)
SERIAL IN D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)
LAN RJ-45 x 1
(for network connection, 10BASE-T/100BASE-TX, compliant with PJLink™)
USB A USB type-A (for the Memory Viewer) x 1
USB B USB type-B (for the USB Display) x 1
Built-in speaker -
Noise level*3 37 dB (lamp control: Normal), 33 dB (lamp control: Eco1), 28 dB (lamp control: Eco2)
Cabinet materials Molded plastic (PC)
Dimensions (W x H x D) 335 mm x 96 mm*7 x 252 mm (13-3/16 x 3-25/32*7 x 9-29/32 in)
Weight*8 Approx. 2.8 kg (6.2 lbs)
Operating temperature 5°C-40°C (41°F-104°F)
(less than 1,400 m [4,500 ft] above sea level),
5°C-35°C (41°F-95°F)
(between 1,400 m and 2,700 m [4,500 ft and 8,800 ft] above sea level)
Operating humidity 20-80 % (no condensation)
Supplied accessories Power cord x 1*9,
Wireless remote control unit x 1,
Batteries (AAA/R03/LR03 type x 2),
Computer cable (1.5 m, for VGA) x 1,
Software CD-ROM (Multi Projector Monitoring & Control Software)
NOTE *1 When the Standby mode is set to Eco, network functions such as power on over the LAN network will not operate.
Also, only certain commands can be received for external control using the serial terminal.
*2 The value for the recommended lamp replacement cycle is the maximum value, at which luminance will become 50 %.
The usage environment affects the duration of the lamp.
*3 Measurement, measuring conditions, and method of notation all comply with ISO 21118 international standards.
*4 Input signals that exceed this resolution will be converted to 1,280 x 800 pixels.
*5 Only compatible with dot clock frequency of 27 MHz (pixel repetition signal).
*6 Compliant with VESA CVT-RB.
*7 With legs at shortest position.
*8 The above values are averages. Actual values may be different according to the product.
*9 Power cords available (x 2) for Asia model only.
Tư vấn bán hàng: 0906.845.728 Mr Hòa
Tư vấn bán hàng:
0906.845.728 Mr Hòa