EN VI
Vì sao chọn Cơn Bão Số ?

GIẢI PHÁP NGHE NHÌN TOÀN DIỆN

Vì sao chọn Cơn Bão Số ?

Máy chiếu 4K HDR Optoma UHD50

Máy chiếu 4K HDR Optoma UHD50

  • Thương hiệu: Đài Loan
  • Công nghệ DLP
  • Độ phân giải: 4K
  • High Dynamic Range (HDR10)
  • Độ sáng: 2400 Lumens
  • Độ tương phản: 500.000:1
  • Tuổi thọ bóng đèn 15.000 giờ
  • BH 24 tháng thân máy, 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn
  • Thương hiệu: Đài Loan
  • Công nghệ DLP
  • Độ phân giải: 4K
  • High Dynamic Range (HDR10)
  • Độ sáng: 2400 Lumens
  • Độ tương phản: 500.000:1
  • Tuổi thọ bóng đèn 15.000 giờ
  • BH 24 tháng thân máy, 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn
  • Thương hiệu: Đài Loan
  • Công nghệ DLP
  • Độ phân giải: 4K
  • High Dynamic Range (HDR10)
  • Độ sáng: 2400 Lumens
  • Độ tương phản: 500.000:1
  • Tuổi thọ bóng đèn 15.000 giờ
  • BH 24 tháng thân máy, 12 tháng hoặc 1000h cho bóng đèn
42,990,000 Đơn vị tính: Cái

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

42,990,000
Đơn vị tính: Cái

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

42,990,000
Đơn vị tính: Cái

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

Thông số kỹ thuật
TECHNICAL SPECIFICATIONS
Aspect Ratio 16:9
Audio 2x5W
Brightness 2,400 ANSI Lumens
Color Wheel RGBRGB 6 segment color wheel
Compatible Aspect Ratio 16:9 (native), 4:3 and LBX compatible
Connections 2xHDMI 2.0 (w/ HDCP 2.2, MHL 2.1), VGA-in, audio-in (3.5mm), audio-out, S/PDIF out (optical), USB 2.0 (service port), USB power, RJ-45, RS-232C, 12V Trigger
Contrast Ratio Up to 500,000:1 with Dynamic Black
Display Technology Single 0.47” TRP S450 4K UHD DMD DLP® Technology by Texas Instruments™
Displayable Colors 1.07 Billion
Image Size 34.1” – 302.4 (34.1” to 140” optimal image size)
Keystone Correction ± 40° Vertical
Light Source Type 240W
Light Source Life 4,000/10,000/15,000 (Bright/ECO/Dynamic)
Lens Shift Vertical: 15%±5% offset
Maximum Resolution 4K (4096 x 2160) @ 30Hz
Native Resolution UHD (3840 x 2160)
Noise Level 25/28dB (Eco/Bright)
Offset 100% (see Vertical Lens Shift)
Operating Temperature 41–104°F (5–40°C), 85% max humidity
Power Supply AC input 100-240V, 50-60Hz, auto-switching
Projection Distance 2.9’ – 34.89’
Projection Lens F=2.5 – 3.26, F=20.91 – 32.62 mm manual focus
Projection Method Front, rear, ceiling count, tabletop
Projection Screen Size 34.1” – 302.4 (34.1” to 140” optimal image size)
Remote Control Full Function Home Remote Control
Throw Ratio 1.21 – 1.59 ( with tolerance ±5%)
Uniformity 80%
Zoom Type 1.3x optical (manual); 0.8 – 2.0 digital
COMPATIBILITY SPECIFICATIONS
3D Compatibilty Side-by-side: 1080i50 / 60, 720p50 / 60, Over-under: WUXGA24, 720p50 / 60
Computer Compatibilty 4K UHD 2160p, WUXGA, HDTV 1080p, UXGA, SXGA, WXGA+, WXGA (1366×768), WXGA, HDTV (720p), XGA, SVGA, VGA, PC and Mac compatible
Horizontal Scan Rate 31.000 to 135.000KHz
Optional Wireless No
RoHS Compatible
Vertical Scan Rate 24Hz to 120Hz
Video Compatiblity 4K UHD 2160p (24/50/60Hz), 1080p (24/50/60Hz), 1080i (50/60Hz), 720p (50/60Hz), 480i/p, 576i/p
PHYSICAL SPECIFICATIONS
Dimensions (W x H x D) 15.4” x 5.1” x 11.1”
Security Kensington® lock port, password (OSD)
Weight 11.75 lbs

Tư vấn bán hàng: 0906.845.728 Mr Hòa
Tư vấn bán hàng:
0906.845.728 Mr Hòa