EN VI

GIẢI PHÁP NGHE NHÌN TOÀN DIỆN

Piega Coax 10.2

Piega Coax 10.2

  • Thương hiệu: Thụy Sĩ
  • Sản xuất: Thụy Sĩ
  • Công suất: 20 - 200W - 4Ω
  • Tần số: 36 Hz - 50 kHz - 90dB
  • HxWxD: 41 x 19 x 22 cm - 13Kg
  • Màu: Aluminium
  • Bảo hành: 24 tháng

Piega Coax 10.2

  • Thương hiệu: Thụy Sĩ
  • Sản xuất: Thụy Sĩ
  • Công suất: 20 - 200W - 4Ω
  • Tần số: 36 Hz - 50 kHz - 90dB
  • HxWxD: 41 x 19 x 22 cm - 13Kg
  • Màu: Aluminium
  • Bảo hành: 24 tháng

Piega Coax 10.2

  • Thương hiệu: Thụy Sĩ
  • Sản xuất: Thụy Sĩ
  • Công suất: 20 - 200W - 4Ω
  • Tần số: 36 Hz - 50 kHz - 90dB
  • HxWxD: 41 x 19 x 22 cm - 13Kg
  • Màu: Aluminium
  • Bảo hành: 24 tháng
210,360,000 Đơn vị tính: Cặp

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

210,360,000
Đơn vị tính: Cặp

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

210,360,000
Đơn vị tính: Cặp

Miễn phí cà thẻ

Miễn phí giao hàng, lắp đặt trong nội thành

Recommended amplifier output 20 - 200 Watt
Sensitivity 90 db/W/m
Impedance 4 ohms
Frequency range 36 Hz - 50 kHz
Dimensions (H x W x D) 41 x 19 x 22 cm
Weight 13 kg
Design principle 3-way-system compact loudspeaker
Equipment 1 15 cm MOM® bass 1 C2 coaxial ribbon
Connection Bi-Wiring / WBT
Designs Aluminium cabinet, black metal grill optional: silver grill,
black anodised cabinet, white varnish cabinet
Tư vấn bán hàng: 0906.845.728 Mr Hòa
Tư vấn bán hàng:
0906.845.728 Mr Hòa