EN VI

GIẢI PHÁP NGHE NHÌN TOÀN DIỆN

Video Wall - Màn hình ghép là gì?

Ngày nay, với sự bùng nổ của công nghệ cùng với các tiến bộ đột phá trong việc ứng dụng khoa học, công nghệ phục vụ cho mọi lĩnh vực của đời sống.

Công nghệ tái hiện hình ảnh phục vụ cho các nhu cầu giải trí, kinh doanh… cũng phát triển vượt bậc. Màn hình với kích thước ngày càng mỏng đã thay thế hoàn toàn các màn hình CRT cồng kềnh, tốn điện năng và chất lượng hình ảnh thấp. Song song với việc giảm kích thước, khối lượng không cần thiết, kích thước và chất lượng hình ảnh hiển thị ngày càng được nâng cao bởi sự ra đời của các công nghệ mới. Màn hình LED đang thay thế các màn hình LCD, và thế hệ tiếp theo của màn hình hiển thị là công nghệ màn hình Laser với cường độ sáng cho hình ảnh trình chiếu rực rỡ.

Trước đây, chúng ta thường thấy tại các sân khấu lớn sử dụng các màn hình với kích thước lên tới hàng trăm inch được ghép lại từ các màn hình nhỏ. Do công nghệ trước đây còn khá lạc hậu, khe giữa các màn hình nhỏ thường rất dày bởi kích thước của viền màn hình.

Hiện nay, các màn hình ghép đã được sử dụng khá rộng rãi, từ sân khấu biểu diễn, phòng họp, các trung tâm thương mại, các phòng quản lý an ninh…

Vậy màn hình ghép là gì? Nó hoạt động như thế nào?

Màn hình ghép là gì?

Màn hình ghép (Video wall) được hiểu là màn hình lớn được ghép lại từ nhiều màn hình nhỏ nhằm mục đích phóng lớn đối tượng trình chiếu, giúp cho người xem nhìn rõ hơn các hình ảnh trình chiếu từ khoảng cách xa. 

Phân loại màn hình ghép theo mục đích sử dụng:

Màn hình ghép được chia làm 2 loại chính:

Phân loại màn hình ghép theo công nghệ

Màn hình ghép CRT 

Có thể nói đây là thế hệ màn hình ghép đầu tiên, ra đời khá lâu và ngày nay không còn được sử dụng. CRT Video wall là màn hình lớn được ghép lại từ các màn hình CRT nhỏ, trước đây thường sử dụng các màn hình CRT có bề mặt cong, viền lớn và kích thước cồng kềnh, tiêu hao điện năng lớn và chất lượng hình ảnh không tốt.

Màn hình ghép LCD

Sự ra đời của công nghệ LCD là một tiến bộ vượt bậc, thay thế cho công nghệ màn hình CRT truyền thống. Việc sử dụng màn hình tinh thể lỏng giúp giảm kích thước, giảm điện năng tiêu thụ đồng thời nâng cao chất lượng hình ảnh. Màn hình LCD đã trở nên quen thuộc với tất cả mọi đối tượng sử dụng, nó được ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống như màn hình máy tính cá nhân, màn hình TV…

Màn hình LCD (hay màn hình tinh thể lỏng) là màn hình phẳng sử dụng tính chất điều biến ánh sáng của tinh thể lỏng để hiển thị một tấm ảnh. Mỗi điểm ảnh của LCD bao gồm một lớp các phân tử tinh thể lỏng kết hợp giữa hai điện cực trong suốt và hai bộ lọc phân cực. Khi một điện trường được áp dụng, các tinh thể lỏng xoắn hoặc định hướng, cho phép ánh sáng đi qua và tạo ra các hình ảnh màu hoặc đơn sắc. Vì các tinh thể lỏng không tự phát ra ánh sáng, các tấm LCD phải sử dụng đèn nền nằm ở mặt sau của kính LCD. Tuy nhiên, hầu hết các màn hình LCD cỡ lớn được sử dụng trong các Video wall đều có đèn LED-backlit. Trong hệ thống này, đèn LED (điốt phát sáng) tỏa sáng qua các tinh thể lỏng để tạo ra một hình ảnh. Một LCD Video wall được ghép từ một loạt các tấm màn hình LCD nhỏ, tạo ra một màn hình hiển thị hình ảnh quy mô lớn. Các tấm riêng biệt được sử dụng trong các video wall thường có kích thước từ 42" đến 60" (Độ dài đường chéo).

Hầu hết các màn hình LCD trên thị trường đều sử dụng công nghệ LCD TFT (thin-film-transistor), một sơ đồ ma trận hoạt động trong đó mỗi pixel được điều khiển bởi một đến bốn bóng bán dẫn. Hai loại chính của TFT LCD là các tấm được sử dụng trong các bức tường video LCD là TN (Twisted Nematic) và IPS (In-Plane Switching). Hai công nghệ này khác nhau trong cách các phân tử tinh thể lỏng của chúng di chuyển trong mối quan hệ với mặt phẳng bảng. Trong bảng TN, các phân tử tinh thể di chuyển song song với mặt phẳng, trong khi ở IPS, chúng di chuyển vuông góc với nó. Sự phân biệt này tạo ra một số khác biệt trong cách hiển thị giữa TN và IPS LCD và có thể là một yếu tố quan trọng trong việc chọn LCD video wall lý tưởng.

Trong các thế hệ LED-LCD đầu tiên, các dãy đèn LED đã được phân bố trên toàn bộ mặt sau của màn hình và được chia thành nhiều vùng được kiểm soát riêng lẻ bằng một tính năng làm mờ cục bộ, cho phép các phần của đèn nền mờ đi trong khi những nơi khác vẫn còn được chiếu sáng. Tính năng này đã giúp cải thiện độ tương phản và tỷ lệ đen trong màn hình LED-LCD thế hệ đầu, nhưng kết quả là màn hình tương đối dày và khá đắt. Các LED-LCD thế hệ thứ 2 được chiếu sáng trực tiếp (đôi khi đơn giản là "đèn nền") đã được phát triển như là một sự thay thế hợp lý hơn cho các màn hình hiển thị LED -LCD  thế hệ đầu tiên. Chúng có ít đèn LED hơn trên mặt sau của màn hình và một số khác thiếu chức năng tắt màn hình cục bộ. Các màn hình chiếu trực tiếp thường dày hơn so với các model  trước bởi vì LED ít hơn được sử dụng, chúng phải được di chuyển xa hơn từ màn hình để cung cấp độ che phủ cần thiết. Tuy nhiên, chúng có lợi thế về mặt độ đồng đều độ sáng, và các mô hình có tính năng giảm độ mờ cục bộ cung cấp tỷ lệ tương phản xuất sắc

Về độ phân giải:

Màn hình LCD 47 đến 55 inch có thể đạt độ phân giải tối thiểu 1920x1080 (full HD) và một số màn hình có độ phân giải lên tới 3840x2160 (4K) hoặc 7680x4320 (8K) . Những độ phân giải cực cao này được thực hiện bởi mật độ điểm ảnh cao, hoặc PPI (pixel trên inch). Do mật độ điểm ảnh cao, màn hình LCD có thể tạo ra một hình ảnh sắc nét chi tiết cho phép người xem phân biệt văn bản và hình ảnh, giảm thiểu tác động gây mỏi mắt khi xem lâu.

Projection cube Video wall (Khối chiếu sau)

Cách hoạt động: Giống như LCD, các khối hình chiếu là một loại công nghệ video wall phổ biến. Các khối hình chiếu này bao gồm hệ thống chiếu sau nằm trong một khối lập phương kín, để tăng mức độ tương phản và giới hạn ánh sáng xung quanh, để cho hình ảnh trình chiếu chất lượng cao. Trong một hệ thống hình chiếu, hình ảnh được tạo ra bằng cách chiếu ánh sáng lên gương phản chiếu hình ảnh lên màn hình để xem. Trong khi các hệ thống chiếu kế thừa sử dụng đèn như một nguồn sáng, hầu hết các khối chiếu hiện đại đều sử dụng đèn nền LED. Việc áp dụng đèn nền LED đã giảm các yêu cầu bảo trì, loại bỏ các bộ phận đắt tiền, và giảm nhiệt độ hoạt động, làm cho các khối chiếu là một lựa chọn cạnh tranh và linh hoạt hơn nhiều so với trước đây.

Các Cube video wall kích thước lớn được tạo ra bởi việc ghép nhiều Projection Cube lại với nhau, thông thường các cube có kích thước màn hình trong khoảng 50-80". Ưu điểm của Projection cube là kích thước của viền màn hình rất mỏng, do đó khi ghép nối lại để tạo ra Cube Video wall, hình ảnh gần như liền mạch.

Toàn bộ thiết bị của Projection Cube được đặt trong hộp kín, do đó hạn chế ảnh hưởng của ánh sáng xung quanh và tăng mức độ tương phản, cho phép các hình khối tạo ra hình ảnh rõ nét hơn, ít gây mỏi mắt hơn hầu hết các hệ thống chiếu trước tiêu chuẩn. Góc nhìn của các khối chiếu thấp hơn các công nghệ như LCD, LED, và LPD. Điều này là do các màn hình chiếu tập trung ánh sáng hướng trực diện về phía người xem, vì vậy người xem ở những góc rộng hơn sẽ gặp phải những vấn đề về màu sắc của nội dung trình chiếu. Do hạn chế này, công nghệ khối hình chiếu có thể không lý tưởng cho các môi trường rộng lớn, nơi mà người xem sẽ được dàn trải ở nhiều vị trí khác nhau.

Trọng lượng của các Projection Cube cũng tương đối lớn, do đó Projection Cube Video wall thường chỉ phù hợp với mục đích lắp đặt cố định. Trước đây, Projection Cube sử dụng đèn chiếu Halogen có độ sáng lớn nhưng sinh nhiệt lớn và tuổi thọ bóng đèn thấp. Hệ thống sử dụng đèn Halogen cần có hệ thống tản nhiệt để giảm sức nóng ảnh hưởng đến toàn bộ thiết bị, hệ thống tản nhiệt này gây ra độ ồn nhất định khi hệ thống hoạt động. Với yêu cầu của các phòng điều khiển, hệ thống hoạt động liên tục 24/7, trong khi tuổi thọ của đèn chiếu Halogen chỉ trong khoảng 10.000h, cường độ sáng giảm chỉ còn 50% sau khoảng 5.000 giờ sử dụng nên hiệu quả trình chiếu không cao, chi phí bảo trì, thay thế đèn chiếu không hề nhỏ nên cần có công nghệ thay thế giúp kéo dài tuổi thọ đèn chiếu, đảm  bảo cho hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài. 

LED Rear Projection Cube (LED RPC)

Công nghệ đèn LED trong chiếu sáng được ứng dụng trong các máy chiếu cũng mang lại một bước tiến quan trọng đối với Projection Cube video wall.

LED có tuổi thọ cao hơn rất nhiều so với đèn sợi đốt. Tuổi thọ trung bình của một đèn LED khoảng 100.000 giờ (Gấp 10 lần so với đèn Halogen), điện năng tiêu thụ chỉ bằng khoảng 20% và nhiệt lượng sinh ra thấp. Do đó LED Projection Cube có thể hoạt động bền bỉ liên tục trong khoảng thời gian dài (5-10 năm) mà không cần bảo trì.

LED Rear projection Cube và Laser Rear projection cube được ứng dụng trong rất nhiều linh vực như sân khấu, quảng cáo, trường quay, trung tâm thương mại... Đặc biệt, trong các trung tâm điều khiển như: Trung tâm điều hành bay, trung tâm điều hành điện, quân sự, kỹ thuật... 

Một số hình ảnh về tính ứng dụng của màn hình ghép (video wall)

Ứng dụng Video wall trong các triển lãm nghệ thuật

Ứng dụng trong quảng cáo, giới thiệu thông tin

Ứng dụng cho các sự kiện ngoài trời

Ứng dụng Video wall trong các trung tâm kiểm soát anh ninh

Video wall trong trung tâm kiểm soát không lưu

TRỌN BỘ
ÂM THANH NGHE NHẠC

View more
Phân biệt các hệ thống âm thanh stereo - âm thanh vòm đa kênh
4K Trade In - Đổi máy chiếu Full HD cũ lấy máy chiếu 4K mới
Ảnh hưởng của phòng nghe đến hệ thống âm thanh, các bước lắp đặt loa trong phòng
Piega Premium 5.2 - Lựa chọn thích hợp cho không gian hiện đại
Thuật ngữ âm thanh Mono - Stereo - Surround và cách phân biệt
Video - Giới thiệu tính năng streaming nhạc online Spotify trên các thiết bị âm thanh đa vùng của Bluesound
Bluesound và xu hướng stream nhạc số trong thời đại kỹ thuật số
YouTube Music - dịch vụ stream nhạc số mới được Google trình làng
Vì sao các nhà sản xuất loa dần chuyển sang những vật liệu mới?
Piega Thụy Sĩ giới thiệu loa mới thuộc Series Piega Premium với nhiều cải tiến